Danh mục đầu tư tháng 7 năm 2024

Tổng giá trị644,288,815

Số tiền bổ sung
11,202,921
Quyên góp
57,000
Tổng số tiền đã đầu tư
510,930,632
Lợi nhuận+133,358,183 (26.10%)
Chứng Khoán
Crypto
Chứng Chỉ Quỹ
Ngân Hàng

Chứng Khoán

399,087,455

Tiền149,785

Số lượngGiáGiá trị
HNG15,3504,99076,596,500
VNM1,00065,30065,300,000
VGI50092,50046,250,000
SSI1,05034,80036,540,000
HPG1,24328,20035,052,600
VND1,97515,90031,402,500
YEG2,75511,05030,442,750
HAX1,81116,00028,976,000
PAN1,00023,55023,550,000
AGG20046,0009,200,000
SHE69110,8007,462,800
CTG10033,4003,340,000
MBB11125,4002,819,400
IDI2089,6402,005,120

Crypto

198,437,310

Tiền264,720

Số lượngGiáGiá trị
GRT7,1270.237,770,921
ONUS2,7930.47835,311,974
FTM2,4220.4830,768,876
CRO7,8730.09319,401,264
PAXG0.2552,42016,346,761
SHIB31,710,891014,404,974
XLM2,8060.1027,561,747
BAT1,4430.197,273,107
RON112.892.246,694,069
TON29.857.265,736,773
SLP66,3420.0035,363,451
CRV5270.2753,835,059
XRP2400.5493,487,315
TRX3430.1351,223,061
EOS53.880.583830,968
ATLAS8,5250.002475,946
IOTX2800.045332,880
MFT2,1990.005270,336
ANKR2890.031236,474
XEC204,2930191,823
STMX1,1750.005165,787
HOT2,8760.002134,071
LINA7530.006119,062
AMP8700.004102,256
RENEC2530.0166,974
REEF1,7000.00166,648

Chứng Chỉ Quỹ

42,898,838

Số lượngGiáGiá trị
Topi42,898,838142,898,838

Ngân Hàng

3,865,212

Số lượngGiáGiá trị
Topi3,865,21213,865,212
Eximbank010
Techcombank010
Momo010
Vàng010
*Giá tại ngày 2024-07-19
Đơn vị tính: Đồng