Danh mục đầu tư tháng 6 năm 2024

Tổng giá trị662,585,585

Số tiền bổ sung
1,965,626
Quyên góp
21,000
Tổng số tiền đã đầu tư
486,816,851
Lợi nhuận+175,768,734 (36.11%)
Chứng Khoán
Crypto
Chứng Chỉ Quỹ
Ngân Hàng

Chứng Khoán

390,409,585

Tiền149,785

Số lượngGiáGiá trị
HNG15,3505,15079,052,500
VNM1,00067,80067,800,000
VGI50090,30045,150,000
SSI1,05035,45037,222,500
HPG1,24329,30036,419,900
VND1,97517,90035,352,500
HAX1,81116,20029,338,200
PAN1,00024,15024,150,000
YEG1,60010,10016,160,000
SHE57610,7006,163,200
AGG20027,1505,430,000
CTG10032,8003,280,000
IDI20812,0002,496,000
MBB10022,4502,245,000

Crypto

229,656,693

Tiền257,700

Số lượngGiáGiá trị
GRT6,6540.29650,807,621
FTM2,2430.81346,981,555
ONUS2,5930.48532,408,480
CRO7,4410.11922,761,267
SHIB28,869,434018,688,408
PAXG0.2122,32312,687,081
RON112.8853.088,959,863
BAT1,3430.2538,745,722
SLP66,3420.0057,785,670
XLM2,8060.1077,701,081
XRP2400.5253,248,875
TON16.5827.523,213,432
EOS53.880.7991,109,540
TRX3430.1151,016,497
ATLAS8,5250.004846,023
IOTX2800.064464,323
MFT2,1990.008440,538
ANKR2890.045335,362
XEC204,2930246,542
STMX1,1750.007223,949
LINA7530.011212,870
HOT2,8760.003197,959
AMP8700.007151,154
REEF1,7000.00299,972
RENEC2530.0165,198

Chứng Chỉ Quỹ

39,064,553

Số lượngGiáGiá trị
Topi39,064,553139,064,553

Ngân Hàng

3,454,754

Số lượngGiáGiá trị
Topi3,454,75413,454,754
Eximbank010
Techcombank010
Momo010
Vàng010
*Giá tại ngày 2024-06-07
Đơn vị tính: Đồng