Danh mục đầu tư tháng 5 năm 2024

Tổng giá trị634,054,453

Số tiền bổ sung
7,216,720
Quyên góp
72,000
Tổng số tiền đã đầu tư
484,872,225
Lợi nhuận+149,182,228 (30.77%)
Chứng Khoán
Crypto
Chứng Chỉ Quỹ
Ngân Hàng

Chứng Khoán

364,741,485

Tiền149,785

Số lượngGiáGiá trị
VNM1,00066,00066,000,000
HNG15,3504,29065,851,500
VGI50086,40043,200,000
SSI1,05036,40038,220,000
HPG1,24328,90035,922,700
VND1,58020,05031,679,000
HAX1,81114,90026,983,900
PAN1,00023,85023,850,000
YEG1,6009,16014,656,000
SHE5769,2005,299,200
AGG20024,9004,980,000
CTG10032,5003,250,000
IDI20811,8002,454,400
MBB10022,4502,245,000

Crypto

228,646,497

Tiền360,500

Số lượngGiáGiá trị
GRT6,5880.32254,624,402
FTM2,2190.81446,505,635
ONUS2,5430.47130,868,332
CRO7,3500.1222,787,205
SHIB28,458,250017,741,086
PAXG0.2122,34612,802,752
RON112.8853.29,301,724
BAT1,3020.2478,291,103
XLM2,8060.117,940,769
SLP66,3420.0046,655,562
XRP2400.5313,284,052
TON13.7526.182,188,424
EOS53.880.8361,159,458
TRX3430.1141,010,409
ATLAS8,5250.004839,220
MFT2,1990.008443,594
IOTX2800.051365,114
ANKR2890.046340,162
XEC204,2930254,399
STMX1,1750.008242,171
HOT2,8760.002175,811
AMP8700.007153,837
LINA7530.008150,891
REEF1,7000.00294,729
RENEC2530.0165,147

Chứng Chỉ Quỹ

37,618,383

Số lượngGiáGiá trị
Topi37,618,383137,618,383

Ngân Hàng

3,048,088

Số lượngGiáGiá trị
Topi3,048,08813,048,088
Eximbank010
Techcombank010
Momo010
Vàng010
*Giá tại ngày 2024-05-24
Đơn vị tính: Đồng